Ngày thi đấu 1
|
17
Tháng 12,2024
|
Sân vận động
Cholet
|
Sức chứa
5191
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
95
:
89
4
/ 16
Thứ hạng trong giải đấu
8
/ 16
60
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch Bóng rổ Nam Pháp

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
Paris Basketball
302372847-25473001.1180.767
2
ASVEL Lyon-Villeurbanne
302372676-24642121.0860.767
3
AS Monaco
292272610-22973131.1360.759
4
Cholet
302192551-24411101.0450.7
5
JL Bourg Basket
3018122685-24891961.0790.6
6
Le Mans
3018122639-25131261.050.6
7
Chalon
3015152610-2579311.0120.5
8
Dijon
3015152533-2532110.5
9
Nancy
3014162544-2660-1160.9560.467
10
Saint Quentin
3013172316-2373-570.9760.433
11
Gravelines
3012182421-2516-950.9620.4
12
SIG Strasbourg
3012182382-2502-1200.9520.4
13
Nanterre 92
3011192478-2588-1100.9570.367
14
Limoges
3010202397-2583-1860.9280.333
15
Le Portel
308222222-2490-2680.8920.267
16
Stade Rochelais Basket
304262171-2508-3370.8660.133

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Cholet
Dijon

Tài/Xỉu

CHODIJ
Tài 125.5
100‏%
84.72
100‏%
83.88
Tài 145.5
84‏%
84.72
94‏%
83.88
Tài 165.5
63‏%
84.72
58‏%
83.88
Tài 185.5
6‏%
84.72
15‏%
83.88
Tài 200.5
3‏%
84.72
3‏%
83.88
Tài 225.5
0‏%
84.72
0‏%
83.88
Xỉu 125.5
0‏%
84.72
0‏%
83.88
Xỉu 145.5
16‏%
84.72
6‏%
83.88
Xỉu 165.5
38‏%
84.72
42‏%
83.88
Xỉu 185.5
94‏%
84.72
85‏%
83.88
Xỉu 200.5
97‏%
84.72
97‏%
83.88
Xỉu 225.5
100‏%
84.72
100‏%
83.88

Các cầu thủ
-
Cholet

VTrCầu thủPTSFGMFGAFG%FTMFTAFT%2PM2PA2P%3PM3PA3P%
G
Ayayi, Gerald
35712526147.9789483.09617554.9298633.7
G
Smith, Stef
3379423639.811513386.56012050.03411629.3
G
Vautier, Bastien
28711218062.2639169.211217962.6010.0
F
Melvin, Cleveland
27310723645.351435.7538463.15415235.5
G
Campbell, TJ
2427316843.5646894.1418150.6328736.8
C
McNeace, Jamuni
2059213667.6214942.99213568.1010.0

Các cầu thủ
-
Dijon

VTrCầu thủPTSFGMFGAFG%FTMFTAFT%2PM2PA2P%3PM3PA3P%
F
Sengfelder, Christian
36014026253.4475683.910718856.9337444.6
F
Hrovat, Gregor
3409620147.810311589.6518460.74511738.5
F
McDuffie, Markis
32110924544.5819387.18717649.4226931.9
G
Holston, David
2478118344.3384290.5345957.64712437.9
G
Kamardine, Ilias
2358019541.0374680.4429146.23810436.5
G
Julien, Axel
2226616340.5627286.1386360.32810028.0