Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia 07/08
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Galatasaray | 34 | 24 | 7 | 3 | 64 | 23 | 41 | 79 | TTTTT |
2 | Fenerbahce Istanbul | 34 | 22 | 7 | 5 | 72 | 37 | 35 | 73 | HTBTB |
3 | Besiktas Istanbul | 34 | 23 | 4 | 7 | 58 | 32 | 26 | 73 | BTTTT |
4 | Sivasspor | 34 | 23 | 4 | 7 | 57 | 29 | 28 | 73 | TTTBT |
5 | Kayserispor | 34 | 15 | 10 | 9 | 50 | 31 | 19 | 55 | BHTTB |
6 | Trabzonspor | 34 | 14 | 7 | 13 | 44 | 39 | 5 | 49 | BHHTT |
7 | Denizlispor | 34 | 13 | 6 | 15 | 48 | 48 | 0 | 45 | BBBTT |
8 | MKE Ankaragucu | 34 | 11 | 10 | 13 | 36 | 44 | -8 | 43 | TBHBT |
9 | Gaziantepspor | 34 | 11 | 10 | 13 | 36 | 45 | -9 | 43 | BTHHT |
10 | Ankaraspor | 34 | 10 | 11 | 13 | 35 | 38 | -3 | 41 | HBTTH |
11 | Hacettepe | 34 | 10 | 10 | 14 | 30 | 36 | -6 | 40 | THBBB |
12 | Istanbul Basaksehir FK | 34 | 10 | 8 | 16 | 44 | 47 | -3 | 38 | TBBBB |
13 | Bursaspor | 34 | 9 | 11 | 14 | 31 | 40 | -9 | 38 | BTBBH |
14 | Konyaspor | 34 | 10 | 6 | 18 | 37 | 64 | -27 | 36 | TTBHB |
15 | Genclerbirligi SK | 34 | 9 | 8 | 17 | 44 | 51 | -7 | 35 | THTBB |
16 | Manisaspor | 34 | 7 | 8 | 19 | 42 | 62 | -20 | 29 | BBTBB |
17 | Caykur Rizespor | 34 | 7 | 8 | 19 | 32 | 64 | -32 | 29 | TBBBB |
18 | Kasimpasa Istanbul | 34 | 8 | 5 | 21 | 26 | 56 | -30 | 29 | BBHTT |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Kayserispor
Konyaspor
Các trận đấu gần nhất- Kayserispor
Các trận đấu gần nhất- Konyaspor
Những trận kế tiếp - Kayserispor
số trận đấuXHĐKTĐ
Những trận kế tiếp - Konyaspor
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| KAY | KON | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 2 2 / 3 | 2 2 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 2 2 / 3 | 0 0 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 4.00 | 2.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.33 4 / 3 | 0.67 2 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 67% 2 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 2.00 2W | 0.00 0W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 0% 0 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 67% 2 / 3 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| KAY | KON | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 94% 1.47 | 100% 1.09 |
| Tài 1.5 | 79% 1.47 | 76% 1.09 |
| Tài 2.5 | 38% 1.47 | 59% 1.09 |
| Tài 3.5 | 15% 1.47 | 29% 1.09 |
| Tài 4.5 | 6% 1.47 | 21% 1.09 |
| Tài 5.5 | 3% 1.47 | 9% 1.09 |
| Xỉu 0.5 | 6% 1.47 | 0% 1.09 |
| Xỉu 1.5 | 21% 1.47 | 24% 1.09 |
| Xỉu 2.5 | 62% 1.47 | 41% 1.09 |
| Xỉu 3.5 | 85% 1.47 | 71% 1.09 |
| Xỉu 4.5 | 94% 1.47 | 79% 1.09 |
| Xỉu 5.5 | 97% 1.47 | 91% 1.09 |

