Ngày thi đấu 10
|
01
Tháng 11,2014
|
Sân vận động
Stuttgart
|
Sức chứa
60058
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
4
H20:4
H10:2
4
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
17
/ 18
47
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia 14/15

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
B.Munich
34254580186279
2
Wolfsburg
34209572383469
3
M'gladbach
34199653262766
4
Leverkusen
341710762372561
5
Augsburg
34154154343049
6
FC Schalke 04
34139124240248
7
Dortmund
34137144742546
8
Hoffenheim
34128144955-644
9
Frankfurt
341110135662-643
10
Bremen
341110135065-1543
11
Mainz
34913124547-240
12
Koln
34913123440-640
13
Hannover 96
34910154056-1637
14
Stuttgart
3499164260-1836
15
Hertha Berlin
3498173652-1635
16
Hamburger SV
3498172550-2535
17
Freiburg
34713143647-1134
18
Paderborn
34710173165-3431

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Stuttgart
Wolfsburg
Các trận đấu gần nhất
VFBWOB
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
3
Tổng số bàn thắng
6.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.33
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

VFBWOB
Tài 0.5
91‏%
1.24
100‏%
2.12
Tài 1.5
79‏%
1.24
85‏%
2.12
Tài 2.5
53‏%
1.24
65‏%
2.12
Tài 3.5
41‏%
1.24
38‏%
2.12
Tài 4.5
21‏%
1.24
15‏%
2.12
Tài 5.5
6‏%
1.24
6‏%
2.12
Xỉu 0.5
9‏%
1.24
0‏%
2.12
Xỉu 1.5
21‏%
1.24
15‏%
2.12
Xỉu 2.5
47‏%
1.24
35‏%
2.12
Xỉu 3.5
59‏%
1.24
62‏%
2.12
Xỉu 4.5
79‏%
1.24
85‏%
2.12
Xỉu 5.5
94‏%
1.24
94‏%
2.12

Các cầu thủ
-
Stuttgart

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Harnik, Martin
7
2890000.32
Ginczek, Daniel
33
1870000.39
M
Gentner, Christian
20
3350000.15
M
Didavi, Daniel
10
1140000.36
Kostic, Filip
18
2930000.10
Werner, Timo
19
3230000.09

Các cầu thủ
-
Wolfsburg

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Dost, Bas
12
21160000.76
M
De Bruyne, Kevin
14
34100000.29
M
Caligiuri, Daniel
7
2870000.25
H
Naldo
25
3270000.22
H
Rodriguez, Ricardo
34
2660030.23
Olic, Ivica
11
1450000.36

Sân vận động - MHP Arena

Bàn Thắng Hiệp Một
0
0.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
0
0.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu-
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ0
Tổng số bàn thắng0
Tổng Phạt Góc0