Bảng xếp hạng|Liga Bồ Đào Nha 2
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 58 | 35 | 23 | 64 | BHTBT |
2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 58 | 34 | 24 | 63 | TTTTT |
3 | FC Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 50 | 30 | 20 | 62 | THTHT |
4 | S.L. Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 53 | 38 | 15 | 55 | TTHHT |
5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 49 | 42 | 7 | 54 | THTTB |
6 | Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 49 | 37 | 12 | 52 | BTTTB |
7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 40 | 34 | 6 | 51 | TBBBH |
8 | CD Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 35 | 34 | 1 | 49 | TBHTB |
9 | Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 43 | 38 | 5 | 46 | THHTT |
10 | Académico de Viseu F.C. | 34 | 11 | 12 | 11 | 43 | 41 | 2 | 45 | BBTHB |
11 | FC Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 | 47 | -2 | 45 | BBBHH |
12 | Marítimo Madeira | 34 | 10 | 13 | 11 | 42 | 48 | -6 | 43 | THHHB |
13 | Leixões SC | 34 | 10 | 11 | 13 | 37 | 42 | -5 | 41 | BTTBT |
14 | F.C. Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 36 | 47 | -11 | 35 | BTBTB |
15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 38 | 54 | -16 | 34 | THBBB |
16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 34 | 50 | -16 | 33 | BBBBT |
17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 30 | 64 | -34 | 29 | BTBHB |
18 | C.D. Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 29 | 54 | -25 | 27 | BBBBT |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Académico de Viseu F.C.
FC Vizela
Các trận đấu gần nhất- Académico de Viseu F.C.
Các trận đấu gần nhất- FC Vizela
Các trận đấu gần nhất
| ACV | VIZ | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 2 2 / 3 | 3 3 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 1 1 / 3 | 2 2 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 3.00 | 4.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.00 3 / 3 | 1.33 4 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 33% 1 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 67% 2 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 1.00 1W | 1.00 2W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 33% 1 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
Tài/Xỉu
| ACV | VIZ | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 94% 1.26 | 88% 1.47 |
| Tài 1.5 | 79% 1.26 | 65% 1.47 |
| Tài 2.5 | 38% 1.26 | 41% 1.47 |
| Tài 3.5 | 21% 1.26 | 18% 1.47 |
| Tài 4.5 | 9% 1.26 | 18% 1.47 |
| Tài 5.5 | 3% 1.26 | 6% 1.47 |
| Xỉu 0.5 | 6% 1.26 | 12% 1.47 |
| Xỉu 1.5 | 21% 1.26 | 35% 1.47 |
| Xỉu 2.5 | 62% 1.26 | 59% 1.47 |
| Xỉu 3.5 | 79% 1.26 | 82% 1.47 |
| Xỉu 4.5 | 91% 1.26 | 82% 1.47 |
| Xỉu 5.5 | 97% 1.26 | 94% 1.47 |
Bàn Thắng theo Hiệp
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Académico de Viseu F.C.
FC Vizela
Số liệu trung bình của giải đấu
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Araujo, Yuri 7 | 30 | 8 | 0 | 2 | 0 | 0.27 |
| TĐ | ![]() Clovis, Andre 33 | 32 | 7 | 0 | 1 | 0 | 0.22 |
| H | ![]() Paulinho 77 | 30 | 4 | 0 | 4 | 0 | 0.13 |
| TĐ | ![]() Marinelli, Alan 34 | 26 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0.12 |
| H | ![]() Bandarra Rodrigues, Miguel 28 | 15 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.13 |
| H | ![]() Lopes Almeida, Andre Filipe 4 | 21 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.10 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| M | ![]() Morschel, Heinz 24 | 31 | 11 | 0 | 4 | 2 | 0.35 |
| TĐ | ![]() Vivaldo
18 | 25 | 9 | 0 | 2 | 0 | 0.36 |
| TĐ | ![]() Obah, Prosper 68 | 31 | 5 | 0 | 4 | 0 | 0.16 |
| TĐ | ![]() Milovanovic, Uros 23 | 27 | 4 | 0 | 3 | 1 | 0.15 |
| H | ![]() Lebedenko, Orest 19 | 31 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0.10 |
| M | ![]() Busnic, Aleksandar 22 | 25 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0.08 |
Sân vận động - Estadio do Fontelo
Bàn Thắng Hiệp Một
20
55.6%
Bàn Thắng Hiệp Hai
16
44.4%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | (Bàn thắng: 5) |
| Khán giả trên trận | - |
| Tổng Số Thẻ | 90 |
| Tổng số bàn thắng | 36 |
| Tổng Phạt Góc | 172 |








