Ngày thi đấu 14
|
18
Tháng 10,2014
|
Sân vận động
|
Sức chứa
22528
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
0
H22:0
H10:0
3
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 20
67
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng nhì quốc gia 14/15

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Arminia Bielefeld
38228875413474
2
Duisburg
382011763402371
3
Holstein Kiel
381813753302367
4
Stuttgart
381811961471465
5
Chemnitz
38178134436859
6
Dynamo Dresden
38168145248456
7
Cottbus
381511125050056
8
Munster
38159145349454
9
Wehen
381581554441053
10
Hallescher FC
38158155153-253
11
Osnabrück
381410144951-252
12
Erfurt
38149154754-751
13
Stuttgart II
38138174857-947
14
Fortuna Cologne
381210163847-946
15
Großaspach
381210163960-2146
16
Mainz II
381012164352-942
17
Hansa Rostock
38118195468-1441
18
Borussia Dortmund II
38815154151-1039
19
Unterhaching
38118195167-1639
20
Jahn Regensburg
3887234465-2131

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Cottbus
Duisburg
Các trận đấu gần nhất
COTMSV
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
3.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

COTMSV
Tài 0.5
92‏%
1.32
95‏%
1.66
Tài 1.5
76‏%
1.32
82‏%
1.66
Tài 2.5
53‏%
1.32
42‏%
1.66
Tài 3.5
29‏%
1.32
26‏%
1.66
Tài 4.5
11‏%
1.32
16‏%
1.66
Tài 5.5
3‏%
1.32
8‏%
1.66
Xỉu 0.5
8‏%
1.32
5‏%
1.66
Xỉu 1.5
24‏%
1.32
18‏%
1.66
Xỉu 2.5
47‏%
1.32
58‏%
1.66
Xỉu 3.5
71‏%
1.32
74‏%
1.66
Xỉu 4.5
89‏%
1.32
84‏%
1.66
Xỉu 5.5
97‏%
1.32
92‏%
1.66

Các cầu thủ
-
Cottbus

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Kleindienst, Tim
19
35130000.37
Michel, Sven
11
2980000.28
H
Mohrle, Uwe
5
3780000.22
Pospech, Zbynek
27
2450000.21
M
Kaufmann, Leonhard
17
2730000.11
M
Zeitz, Manuel
20
1820000.11

Các cầu thủ
-
Duisburg

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Janjic, Zlatko
13
37170060.46
Onuegbu, Kingsley
10
34140000.41
M
Grote, Dennis
20
3560000.17
M
Dausch, Martin
6
1650000.31
H
Gardawski, Michael
11
2650000.19
M
Klotz, Nico
19
3150000.16

Sân vận động - LEAG Energie Stadion

Bàn Thắng Hiệp Một
0
0.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
0
0.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu-
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ0
Tổng số bàn thắng0
Tổng Phạt Góc0