Các trận đấu gần nhất- Tottenham
Các trận đấu gần nhất- Liverpool
Những trận kế tiếp - Liverpool
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| TOT | LFC | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 2 2 / 3 | 2 2 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 1 1 / 3 | 1 1 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 5.00 | 5.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.67 5 / 3 | 1.67 5 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 1.00 2W | 4.00 1W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
Tài/Xỉu
| TOT | LFC | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 1.8 | 100% 2.5 |
| Tài 1.5 | 80% 1.8 | 83% 2.5 |
| Tài 2.5 | 80% 1.8 | 83% 2.5 |
| Tài 3.5 | 40% 1.8 | 50% 2.5 |
| Tài 4.5 | 20% 1.8 | 33% 2.5 |
| Tài 5.5 | 20% 1.8 | 17% 2.5 |
| Xỉu 0.5 | 0% 1.8 | 0% 2.5 |
| Xỉu 1.5 | 20% 1.8 | 17% 2.5 |
| Xỉu 2.5 | 20% 1.8 | 17% 2.5 |
| Xỉu 3.5 | 60% 1.8 | 50% 2.5 |
| Xỉu 4.5 | 80% 1.8 | 67% 2.5 |
| Xỉu 5.5 | 80% 1.8 | 83% 2.5 |
Bàn Thắng theo Hiệp
1.4
1.1
0.8
0.5
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Tottenham
Liverpool
Số liệu trung bình của giải đấu
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Solanke, Dominic 19 | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.50 |
| TĐ | ![]() Werner, Timo 16 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.33 |
| TĐ | ![]() Son, Heung-min 7 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.25 |
| H | ![]() Spence, Djed 24 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.25 |
| TĐ | ![]() Johnson, Brennan 22 | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.25 |
| M | ![]() Sarr, Pape Matar 29 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.25 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Gakpo, Cody 18 | 6 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0.83 |
| TĐ | ![]() Salah, Mohamed 11 | 5 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0.40 |
| TĐ | ![]() Jota, Diogo 20 | 5 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.40 |
| H | ![]() van Dijk, Virgil 4 | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.33 |
| M | ![]() Chiesa, Federico 14 | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.33 |
| M | ![]() Szoboszlai, Dominik 8 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.33 |











