Các trận đấu gần nhất- Newcastle
Các trận đấu gần nhất- Arsenal
Các trận đấu gần nhất
| NEW | ARS | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 1 1 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 3 3 / 3 | 0 0 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 6.00 | 3.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 2.00 6 / 3 | 1.00 3 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 100% 3 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 1.67 3W | 1.00 1W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 67% 2 / 3 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| NEW | ARS | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 1.86 | 100% 2.2 |
| Tài 1.5 | 86% 1.86 | 100% 2.2 |
| Tài 2.5 | 29% 1.86 | 60% 2.2 |
| Tài 3.5 | 14% 1.86 | 40% 2.2 |
| Tài 4.5 | 0% 1.86 | 40% 2.2 |
| Tài 5.5 | 0% 1.86 | 20% 2.2 |
| Xỉu 0.5 | 0% 1.86 | 0% 2.2 |
| Xỉu 1.5 | 14% 1.86 | 0% 2.2 |
| Xỉu 2.5 | 71% 1.86 | 40% 2.2 |
| Xỉu 3.5 | 86% 1.86 | 60% 2.2 |
| Xỉu 4.5 | 100% 1.86 | 60% 2.2 |
| Xỉu 5.5 | 100% 1.86 | 80% 2.2 |
Bàn Thắng theo Hiệp
0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Newcastle
Arsenal
Số liệu trung bình của giải đấu
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Isak, Alexander 14 | 6 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.50 |
| H | ![]() Schar, Fabian 5 | 5 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0.40 |
| M | ![]() Tonali, Sandro 8 | 6 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.33 |
| TĐ | ![]() Gordon, Anthony 10 | 6 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0.33 |
| M | ![]() Murphy, Jacob 23 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.25 |
| H | ![]() Burn, Dan 33 | 7 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.14 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Jesus, Gabriel 9 | 4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 1.00 |
| TĐ | ![]() Nwaneri, Ethan 22 | 4 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.75 |
| TĐ | ![]() Havertz, Kai 29 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0.50 |
| M | ![]() Rice, Declan 41 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.33 |
| TĐ | ![]() Sterling, Raheem 30 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.25 |







