Group Table
Liga Argentina 24/25, Apertura, Group South B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Pico Football Club | 14 | 8 | 6 | 1038-1063 | -25 | 22 | TBTBT |
7 | ![]() ![]() Pergamino Basket | 14 | 5 | 9 | 1073-1071 | 2 | 19 | BBBTT |
Liga Argentina 24/25, Apertura, South Conference Group 3
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Pico Football Club | 5 | 3 | 2 | 379-351 | 28 | 8 | TBTBT |
3 | ![]() ![]() Pergamino Basket | 5 | 2 | 3 | 354-384 | -30 | 7 | BBBTT |
Liga Argentina 24/25, Apertura, Main Round South Conference Group A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Pico Football Club | 3 | 3 | 0 | 207-196 | 11 | 6 | TBTBT |
Liga Argentina 24/25, Clausura, Group South B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Pico Football Club | 14 | 10 | 4 | 1093-1034 | 59 | 24 | TBTBT |
5 | ![]() ![]() Pergamino Basket | 14 | 6 | 8 | 1055-1105 | -50 | 20 | BBBTT |
Liga Argentina 24/25, Apertura, Final
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Pico Football Club | 3 | 1 | 2 | 221-226 | -5 | 4 | TBTBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của9





