Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Group Table
Liga Argentina 24/25, Apertura, Group South B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Deportivo Viedma | 14 | 11 | 3 | 1144-1025 | 119 | 25 | TBTBB |
6 | ![]() ![]() Villa Mitre de Bahia Blanca | 14 | 6 | 8 | 1061-1125 | -64 | 20 | BBBTT |
Liga Argentina 24/25, Apertura, South Conference Group 2
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Deportivo Viedma | 6 | 6 | 0 | 550-471 | 79 | 12 | TBTBB |
3 | ![]() ![]() Villa Mitre de Bahia Blanca | 5 | 2 | 3 | 416-406 | 10 | 7 | BBBTT |
Liga Argentina 24/25, Apertura, Main Round South Conference Group A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Villa Mitre de Bahia Blanca | 3 | 1 | 2 | 211-225 | -14 | 4 | BBBTT |
Liga Argentina 24/25, Apertura, Main Round South Conference Group B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Deportivo Viedma | 3 | 3 | 0 | 266-218 | 48 | 6 | TBTBB |
Liga Argentina 24/25, Clausura, Group South B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Deportivo Viedma | 14 | 10 | 4 | 1114-1035 | 79 | 24 | TBTBB |
6 | ![]() ![]() Villa Mitre de Bahia Blanca | 14 | 5 | 9 | 1052-1125 | -73 | 19 | BBBTT |
Liga Argentina 24/25, Apertura, Final
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Deportivo Viedma | 3 | 2 | 1 | 240-241 | -1 | 5 | TBTBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của13





