Phong Độ Mùa Giải
Các trận đấu gần nhất- Almería
Các trận đấu gần nhất- CD Leganés
Các trận đấu gần nhất
| ALM | LEG | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 3 3 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 2 2 / 3 | 3 3 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 8.00 | 7.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 2.67 8 / 3 | 2.33 7 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 67% 2 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 2.00 2W | 1.00 2W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 3 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| ALM | LEG | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 2.5 | 100% 2.2 |
| Tài 1.5 | 100% 2.5 | 100% 2.2 |
| Tài 2.5 | 100% 2.5 | 100% 2.2 |
| Tài 3.5 | 50% 2.5 | 60% 2.2 |
| Tài 4.5 | 50% 2.5 | 40% 2.2 |
| Tài 5.5 | 0% 2.5 | 0% 2.2 |
| Xỉu 0.5 | 0% 2.5 | 0% 2.2 |
| Xỉu 1.5 | 0% 2.5 | 0% 2.2 |
| Xỉu 2.5 | 0% 2.5 | 0% 2.2 |
| Xỉu 3.5 | 50% 2.5 | 40% 2.2 |
| Xỉu 4.5 | 50% 2.5 | 60% 2.2 |
| Xỉu 5.5 | 100% 2.5 | 100% 2.2 |
Bàn Thắng theo Hiệp
1.2
0.9
0.6
0.3
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Almería
CD Leganés
Số liệu trung bình của giải đấu
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Suarez, Luis 9 | 2 | 4 | 0 | 1 | 1 | 2.00 |
| M | ![]() Puigmal, Arnau 2 | 4 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.50 |
| M | ![]() Vinicius Marques, Lazaro 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1.00 |
| TĐ | ![]() Baptistao, Leo 12 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.50 |
| TĐ | ![]() Marezi 19 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.33 |
| TĐ | ![]() Ribaudo, Nicolas Melamed 10 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.25 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() El Haddadi, Munir 23 | 4 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.75 |
| TĐ | ![]() Cruz, Juan 10 | 5 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0.60 |
| M | ![]() Hernandez, Javi 20 | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.25 |
| TĐ | ![]() Raba, Daniel 10 | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.25 |
| TĐ | ![]() De la Fuente, Miguel 9 | 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0.25 |
| H | ![]() Altimira, Adria 2 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.25 |
Sân vận động - Estadio de los Juegos Mediterraneos
Bàn Thắng Hiệp Một
3
30.0%
Bàn Thắng Hiệp Hai
7
70.0%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | (Bàn thắng: 4) |
| Khán giả trên trận | - |
| Tổng Số Thẻ | 8 |
| Tổng số bàn thắng | 10 |
| Tổng Phạt Góc | 15 |






