Bảng xếp hạng|Giải Bóng Rổ Vô Địch Quốc Gia Georgia
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Tbilisi S. Uni | 20 | 12 | 8 | 1699-1671 | 28 | 32 | TTBTT |
9 | ![]() ![]() Kavkasia BC | 20 | 8 | 12 | 1626-1657 | -31 | 28 | BBBTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của7
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Tbilisi S. Uni | 20 | 12 | 8 | 1699-1671 | 28 | 32 | TTBTT |
9 | ![]() ![]() Kavkasia BC | 20 | 8 | 12 | 1626-1657 | -31 | 28 | BBBTT |