Bảng xếp hạng|Giải Bóng Rổ Vô Địch Quốc Gia Georgia
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Tbilisi S. Uni | 20 | 12 | 8 | 1699-1671 | 28 | 32 | TTBTT |
10 | ![]() ![]() BC Orbi | 20 | 7 | 13 | 1608-1709 | -101 | 27 | TTBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của6
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Tbilisi S. Uni | 20 | 12 | 8 | 1699-1671 | 28 | 32 | TTBTT |
10 | ![]() ![]() BC Orbi | 20 | 7 | 13 | 1608-1709 | -101 | 27 | TTBBT |