Bảng Xếp Hạng
Liga Argentina 24/25, Apertura, North Conference Group 2
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Colon de Santa Fe | 5 | 1 | 4 | 359-407 | -48 | 6 | TBBTT |
Liga Argentina 24/25, Apertura, North Conference Group 4
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Barrio Parque | 5 | 1 | 4 | 345-383 | -38 | 6 | TBBBT |
Liga Argentina 24/25, Clausura, Group North A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Colon de Santa Fe | 14 | 7 | 7 | 1030-1060 | -30 | 21 | TBBTT |
6 | ![]() ![]() Barrio Parque | 14 | 5 | 9 | 953-1065 | -112 | 19 | TBBBT |
Liga Argentina 24/25, Apertura, Group North A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Barrio Parque | 14 | 9 | 5 | 1030-976 | 54 | 23 | TBBBT |
8 | ![]() ![]() Colon de Santa Fe | 14 | 3 | 11 | 927-1077 | -150 | 15 | TBBTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của8





