Bảng xếp hạng
Giải bóng rổ LUB Uruguay, vòng xuống hạng
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Hebraica Macabi | 27 | 12 | 15 | 2307-2361 | -54 | 39 | TBTBT |
LUB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Aguada | 22 | 18 | 4 | 1973-1756 | 217 | 38 | BTTTT |
8 | ![]() ![]() Hebraica Macabi | 22 | 9 | 13 | 1869-1935 | -66 | 31 | TBTBT |
Giải bóng rổ LUB Uruguay, vòng chung kết
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Aguada | 27 | 22 | 5 | 2434-2174 | 260 | 47 | BTTTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của22





