Bảng xếp hạng
Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() BK Opava | 36 | 22 | 14 | 3050-3061 | -11 | 0.996 | 0.611 | BTBTB |
3 | ![]() ![]() Srsni Pisek | 36 | 21 | 15 | 3125-3074 | 51 | 1.017 | 0.583 | BBBBB |
NBL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Srsni Pisek | 22 | 16 | 6 | 1937-1803 | 134 | 1.074 | 0.727 | BBBBB |
5 | ![]() ![]() BK Opava | 22 | 13 | 9 | 1837-1862 | -25 | 0.987 | 0.591 | BTBTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của11





