Trọng tài
|
Tứ kết
|
05
Tháng 7,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
71000
Kết thúc
2
:
0
H22:0
H10:0
80
/ 100
Overall Form
100
/ 100

Bảng Xếp Hạng

Bảng A
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
SE Palmeiras SP
31204225
2
Miami
31204315
3
Porto
302156-12
4
Al Ahly SC (AICP)
302146-22
Bảng B
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
PSG
32016156
2
Botafogo FR RJ
32013216
3
Atlético
320145-16
4
Seattle
300327-50
Bảng C
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Benfica
32109277
2
B.Munich
3201122106
3
Boca Juniors
302145-12
4
Auckland City
3012117-161
Bảng E
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Inter
32105237
2
CF Monterrey
31205145
3
CA River Plate (ARG)
31113304
4
Urawa
300329-70
Bảng F
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Dortmund
32105327
2
Fluminense FC RJ
31204225
3
Mamelodi Sundowns
31114404
4
Ulsan HD FC
300326-40
Bảng G
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Man City
3300132119
2
Juventus
320111656
3
Al Ain FC
3102212-103
4
Wydad AC
300328-60
Bảng H
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Real
32107257
2
Al Hilal SFC
31203125
3
Salzburg
311124-24
4
CF Pachuca
300327-50
Bảng D
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
CR Flamengo RJ
32106247
2
Chelsea
32016336
3
Esperance Sportive de Tunis
310215-43
4
LA FC
301214-31

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Các trận đấu gần nhất
PSGFCB
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
6.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
0‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
0‏%

Tài/Xỉu

PSGFCB
Tài 0.5
100‏%
2.29
100‏%
3.2
Tài 1.5
86‏%
2.29
80‏%
3.2
Tài 2.5
57‏%
2.29
60‏%
3.2
Tài 3.5
43‏%
2.29
40‏%
3.2
Tài 4.5
0‏%
2.29
40‏%
3.2
Tài 5.5
0‏%
2.29
40‏%
3.2
Xỉu 0.5
0‏%
2.29
0‏%
3.2
Xỉu 1.5
14‏%
2.29
20‏%
3.2
Xỉu 2.5
43‏%
2.29
40‏%
3.2
Xỉu 3.5
57‏%
2.29
60‏%
3.2
Xỉu 4.5
100‏%
2.29
60‏%
3.2
Xỉu 5.5
100‏%
2.29
60‏%
3.2

Bàn Thắng theo Hiệp

1.7
1.4
1.1
0.8
0.5
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
PSG
B.Munich
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
PSG

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Ruiz, Fabian
8
730000.43
Dembele, Ousmane
10
420100.50
H
Hakimi, Achraf
2
720200.29
M
Neves, Joao
87
720000.29
M
Lee, Kang-In
19
410110.25
Ramos, Goncalo
9
510100.20

Các cầu thủ
-
B.Munich

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Musiala, Jamal
10
430010.75
Kane, Harry
9
530100.60
Olise, Michael
17
530100.60
Coman, Kingsley
11
420000.50
Muller, Thomas
25
520100.40
M
Goretzka, Leon
8
310000.33
Trọng tài
-
Anh
Taylor, Anthony
Số trận cầm còi
3
Phút trung bình trên thẻ
16.88
Số thẻ được rút ra
16
Số thẻ trên trận
5.33
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng144.67
Thẻ đỏ20.67
Bàn thắng từ phạt đền00
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1531‏%
Hiệp 21169‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà956‏%
Đội Khách744‏%

Sân vận động - Sân Vận Động Mercedes-Benz

Bàn Thắng Hiệp Một
11
55.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
9
45.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận43.044
Tổng Số Thẻ17
Tổng số bàn thắng20
Tổng Phạt Góc46