Bảng Xếp Hạng
Bảng A
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | SE Palmeiras SP | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 5 | HTH |
2 | Miami | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 5 | HTH |
3 | Porto | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 2 | HBH |
4 | Al Ahly SC (AICP) | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 6 | -2 | 2 | HBH |
Bảng B
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | PSG | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 1 | 5 | 6 | TBT |
2 | Botafogo FR RJ | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 | TTB |
3 | Atlético | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 5 | -1 | 6 | BTT |
4 | Seattle | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 7 | -5 | 0 | BBB |
Bảng C
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Benfica | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 2 | 7 | 7 | HTT |
2 | B.Munich | 3 | 2 | 0 | 1 | 12 | 2 | 10 | 6 | TTB |
3 | Boca Juniors | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | -1 | 2 | HBH |
4 | Auckland City | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 17 | -16 | 1 | BBH |
Bảng E
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Inter | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 7 | HTT |
2 | CF Monterrey | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 1 | 4 | 5 | HHT |
3 | CA River Plate (ARG) | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | THB |
4 | Urawa | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 9 | -7 | 0 | BBB |
Bảng F
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 7 | HTT |
2 | Fluminense FC RJ | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 5 | HTH |
3 | Mamelodi Sundowns | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 | TBH |
4 | Ulsan HD FC | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0 | BBB |
Bảng G
Bảng H
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Real | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 7 | HTT |
2 | Al Hilal SFC | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 2 | 5 | HHT |
3 | Salzburg | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | -2 | 4 | THB |
4 | CF Pachuca | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 7 | -5 | 0 | BBB |
Bảng D
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | CR Flamengo RJ | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 | TTH |
2 | Chelsea | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 6 | TBT |
3 | Esperance Sportive de Tunis | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 3 | BTB |
4 | LA FC | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 1 | BBH |
Các trận đấu gần nhất- PSG
Các trận đấu gần nhất- B.Munich
Những trận kế tiếp - PSG
số trận đấuXHĐKTĐ
Những trận kế tiếp - B.Munich
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| PSG | FCB | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 2 2 / 3 | 1 1 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 1 1 / 3 | 1 1 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 6.00 | 4.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 2.00 6 / 3 | 1.33 4 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 67% 2 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 3.00 2W | 2.00 1W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 33% 1 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 67% 2 / 3 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| PSG | FCB | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 2.29 | 100% 3.2 |
| Tài 1.5 | 86% 2.29 | 80% 3.2 |
| Tài 2.5 | 57% 2.29 | 60% 3.2 |
| Tài 3.5 | 43% 2.29 | 40% 3.2 |
| Tài 4.5 | 0% 2.29 | 40% 3.2 |
| Tài 5.5 | 0% 2.29 | 40% 3.2 |
| Xỉu 0.5 | 0% 2.29 | 0% 3.2 |
| Xỉu 1.5 | 14% 2.29 | 20% 3.2 |
| Xỉu 2.5 | 43% 2.29 | 40% 3.2 |
| Xỉu 3.5 | 57% 2.29 | 60% 3.2 |
| Xỉu 4.5 | 100% 2.29 | 60% 3.2 |
| Xỉu 5.5 | 100% 2.29 | 60% 3.2 |
Bàn Thắng theo Hiệp
1.7
1.4
1.1
0.8
0.5
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
PSG
B.Munich
Số liệu trung bình của giải đấu
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| M | ![]() Ruiz, Fabian 8 | 7 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.43 |
| TĐ | ![]() Dembele, Ousmane 10 | 4 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.50 |
| H | ![]() Hakimi, Achraf 2 | 7 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0.29 |
| M | ![]() Neves, Joao 87 | 7 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.29 |
| M | ![]() Lee, Kang-In 19 | 4 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0.25 |
| TĐ | ![]() Ramos, Goncalo 9 | 5 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.20 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| M | ![]() Musiala, Jamal 10 | 4 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0.75 |
| TĐ | ![]() Kane, Harry 9 | 5 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.60 |
| TĐ | ![]() Olise, Michael 17 | 5 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.60 |
| TĐ | ![]() Coman, Kingsley 11 | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.50 |
| TĐ | ![]() Muller, Thomas 25 | 5 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.40 |
| M | ![]() Goretzka, Leon 8 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.33 |
Trọng tài
-
Taylor, Anthony
Số trận cầm còi
3
Phút trung bình trên thẻ
16.88
Số thẻ được rút ra
16
Số thẻ trên trận
5.33
| Thẻ phạt | Tổng cộng | mỗi trận |
|---|---|---|
| Thẻ vàng | 14 | 4.67 |
| Thẻ đỏ | 2 | 0.67 |
| Bàn thắng từ phạt đền | 0 | 0 |
| Số thẻ trên giai đoạn | Tổng cộng | Tương Đối |
|---|---|---|
| Hiệp 1 | 5 | 31% |
| Hiệp 2 | 11 | 69% |
| Lí do khác | 0 | 0% |
| Số thẻ trên đội | Tổng cộng | Tương Đối |
|---|---|---|
| Đội Nhà | 9 | 56% |
| Đội Khách | 7 | 44% |
Sân vận động - Sân Vận Động Mercedes-Benz
Bàn Thắng Hiệp Một
11
55.0%
Bàn Thắng Hiệp Hai
9
45.0%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | Nhiều cầu thủ hòa |
| Khán giả trên trận | 43.044 |
| Tổng Số Thẻ | 17 |
| Tổng số bàn thắng | 20 |
| Tổng Phạt Góc | 46 |







