Phong Độ Mùa Giải
Các trận đấu gần nhất- Maccabi Tel Aviv F.C.
Các trận đấu gần nhất- Hapoel Tel Aviv
Những trận kế tiếp - Maccabi Tel Aviv F.C.
số trận đấuXHĐKTĐ
Những trận kế tiếp - Hapoel Tel Aviv
số trận đấuXHĐKTĐ
Tài/Xỉu
| MTA | HTA | |
|---|---|---|
| Tài 125.5 | 100% 84 | 100% 86.5 |
| Tài 145.5 | 67% 84 | 50% 86.5 |
| Tài 165.5 | 33% 84 | 50% 86.5 |
| Tài 185.5 | 0% 84 | 0% 86.5 |
| Tài 200.5 | 0% 84 | 0% 86.5 |
| Tài 225.5 | 0% 84 | 0% 86.5 |
| Xỉu 125.5 | 0% 84 | 0% 86.5 |
| Xỉu 145.5 | 33% 84 | 50% 86.5 |
| Xỉu 165.5 | 67% 84 | 50% 86.5 |
| Xỉu 185.5 | 100% 84 | 100% 86.5 |
| Xỉu 200.5 | 100% 84 | 100% 86.5 |
| Xỉu 225.5 | 100% 84 | 100% 86.5 |

