Ngày thi đấu 28
|
20
Tháng 3,2015
|
Sân vận động
|
Sức chứa
31388
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
4
H20:4
H10:1
16
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
14
/ 20
80
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia 14/15

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Barcelona
383044110218994
2
Real
383026118388092
3
Atlético
38239667293878
4
Valencia
382211570323877
5
Sevilla
38237871452676
6
Villarreal
3816121048371160
7
Bilbao
381510134241155
8
Celta Vigo
381312134744351
9
Malaga
38148164248-650
10
Espanyol Barcelona
381310154751-449
11
Vallecano
38154194668-2249
12
Sociedad
381113144451-746
13
Elche CF
38118193562-2741
14
Levante UD
38910193467-3337
15
Getafe
38107213364-3137
16
RC Deportivo de La Coruña
38714173560-2535
17
Granada
38714172964-3535
18
SD Eibar
3898213455-2135
19
Almería
3888223564-2932
20
Cordoba
38311242268-4620

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Elche CF
Valencia
Các trận đấu gần nhất
ELCVCF
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
2.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

ELCVCF
Tài 0.5
95‏%
0.92
95‏%
1.84
Tài 1.5
71‏%
0.92
84‏%
1.84
Tài 2.5
47‏%
0.92
55‏%
1.84
Tài 3.5
26‏%
0.92
29‏%
1.84
Tài 4.5
11‏%
0.92
5‏%
1.84
Tài 5.5
5‏%
0.92
0‏%
1.84
Xỉu 0.5
5‏%
0.92
5‏%
1.84
Xỉu 1.5
29‏%
0.92
16‏%
1.84
Xỉu 2.5
53‏%
0.92
45‏%
1.84
Xỉu 3.5
74‏%
0.92
71‏%
1.84
Xỉu 4.5
89‏%
0.92
95‏%
1.84
Xỉu 5.5
95‏%
0.92
100‏%
1.84

Các cầu thủ
-
Elche CF

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Jonathas
34140000.41
H
Lomban, David
4
3450030.15
M
Rodriguez, Victor
17
3640000.11
H
Albacar, Edu
21
1830010.17
M
Pasalic, Mario
24
3130000.10
M
Rodrigues, Garry
11
3120000.06

Các cầu thủ
-
Valencia

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Parejo, Dani
10
34120030.35
Alcacer, Paco
9
32110000.34
Piatti, Pablo
11
2870000.25
M
Feghouli, Sofiane
8
3360000.18
H
Otamendi, Nicolas
23
3560000.17
Negredo, Alvaro
7
3050010.17

Sân vận động - Estadio Martínez Valero

Bàn Thắng Hiệp Một
0
0.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
0
0.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu-
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ0
Tổng số bàn thắng0
Tổng Phạt Góc0