Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Clemson | 30 | 18 | 12 | 0.6 |
13 | ![]() ![]() Stanford Cardinal | 30 | 11 | 19 | 0.367 |
Lần gặp gần nhất
1-5của6
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Clemson | 30 | 18 | 12 | 0.6 |
13 | ![]() ![]() Stanford Cardinal | 30 | 11 | 19 | 0.367 |