Tổng quan
Kết thúc


Jacksonville S. G.


Alabama Crimson Tide
1
0
0
2
0
0
3
1
1
4
0
2
5
0
0
6
0
2
7
0
1
8
0
2
9
0
3
R
1
11
title
H
-
-
E
-
-
Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Jacksonville S. G. | 27 | 15 | 12 | 0.556 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Alabama Crimson Tide | 30 | 16 | 14 | 0.533 |



