Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
14 | ![]() ![]() Texas A&M | 30 | 11 | 19 | 0.367 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Prairie View A&M | 33 | 14 | 19 | 0.424 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
14 | ![]() ![]() Texas A&M | 30 | 11 | 19 | 0.367 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Prairie View A&M | 33 | 14 | 19 | 0.424 |