Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Lindenwood Lions | 26 | 14 | 12 | 0.538 |
7 | ![]() ![]() UT Martin | 25 | 11 | 14 | 0.44 |
Lần gặp gần nhất
1-5của13
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Lindenwood Lions | 26 | 14 | 12 | 0.538 |
7 | ![]() ![]() UT Martin | 25 | 11 | 14 | 0.44 |