Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Wichita St. | 27 | 11 | 16 | 0.407 |
9 | ![]() ![]() Uab Blazers | 27 | 8 | 19 | 0.296 |
Lần gặp gần nhất
1-5của10
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Wichita St. | 27 | 11 | 16 | 0.407 |
9 | ![]() ![]() Uab Blazers | 27 | 8 | 19 | 0.296 |