Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Dallas Baptist P. | 27 | 21 | 6 | 0.778 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Oklahoma | 30 | 14 | 16 | 0.467 |
Lần gặp gần nhất
1-5của8
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Dallas Baptist P. | 27 | 21 | 6 | 0.778 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Oklahoma | 30 | 14 | 16 | 0.467 |