Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() UTSA | 27 | 23 | 4 | 0.852 |
7 | ![]() ![]() Wichita St. | 27 | 11 | 16 | 0.407 |
Lần gặp gần nhất
1-5của6
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() UTSA | 27 | 23 | 4 | 0.852 |
7 | ![]() ![]() Wichita St. | 27 | 11 | 16 | 0.407 |