Tổng quan
Kết thúc


Stephen F Austin Lumberjacks


Prairie View A&M
1
0
0
2
0
2
3
1
0
4
0
0
5
1
3
6
2
1
7
5
0
8
0
0
9
0
0
R
9
6
title
H
-
-
E
-
-
Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Stephen F Austin Lumberjacks | 30 | 9 | 21 | 0.3 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Prairie View A&M | 33 | 14 | 19 | 0.424 |



