Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Kansas Jayhawks | 28 | 20 | 8 | 0.714 |
6 | ![]() ![]() Kansas St. | 30 | 17 | 13 | 0.567 |
Lần gặp gần nhất
1-5của14
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Kansas Jayhawks | 28 | 20 | 8 | 0.714 |
6 | ![]() ![]() Kansas St. | 30 | 17 | 13 | 0.567 |