Tổng quan
Kết thúc


Mississippi Val. DD


Prairie View A&M
1
0
1
2
0
1
3
0
2
4
0
0
5
1
3
6
0
0
7
0
0
8
0
1
9
0
0
R
1
8
title
H
-
-
E
-
-
Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Prairie View A&M | 33 | 14 | 19 | 0.424 |
10 | ![]() ![]() Mississippi Val. DD | 30 | 7 | 23 | 0.233 |
Sô trận đã đấu - 3 | từ {năm}
MVFPVP
Đã thắng
Hòa
Đã thắng



