Tổng quan
Kết thúc


Army Black Knights


Fairfield Stags
1
0
0
2
1
0
3
0
4
4
0
0
5
0
0
6
0
0
7
2
1
8
0
2
9
0
1
R
3
8
title
H
-
-
E
-
-
Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Fairfield Stags | 30 | 22 | 8 | 0.733 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Army Black Knights | 25 | 14 | 11 | 0.56 |



