Tổng quan
Kết thúc


Connecticut


Quinnipiac Bobcats
1
3
0
2
0
0
3
4
0
4
0
0
5
2
1
6
0
2
7
0
0
8
0
0
9
0
0
R
9
3
title
H
-
-
E
-
-
Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Connecticut | 21 | 17 | 4 | 0.81 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Quinnipiac Bobcats | 30 | 17 | 13 | 0.567 |



