Tổng quan
Kết thúc


Charlotte 49ers


Liberty Flames
1
1
0
2
2
0
3
0
3
4
0
0
5
0
0
6
0
0
7
1
0
8
1
0
9
0
0
R
5
3
title
H
-
-
E
-
-
Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Charlotte 49ers | 27 | 18 | 9 | 0.667 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Liberty Flames | 27 | 10 | 17 | 0.37 |



