Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Florida A&M | 32 | 25 | 7 | 0.781 |
5 | ![]() ![]() Jackson St. | 37 | 23 | 14 | 0.622 |
Lần gặp gần nhất
1-5của18
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Florida A&M | 32 | 25 | 7 | 0.781 |
5 | ![]() ![]() Jackson St. | 37 | 23 | 14 | 0.622 |