Tổng quan
Sau hiệp phụ


Boston College E.


Maine Black Bears
1
0
0
2
2
1
3
0
2
4
0
1
5
1
0
6
1
0
7
0
0
8
0
0
9
0
0
R
4
4
title
H
-
-
E
-
-
Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Maine Black Bears | 18 | 9 | 9 | 0.5 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
13 | ![]() ![]() Boston College E. | 30 | 11 | 19 | 0.367 |
Sô trận đã đấu - 2 | từ {năm}
BCEMAI
Đã thắng
Hòa
Đã thắng



