Tổng quan
Sau hiệp phụ


Bryant


Maine Black Bears
1
3
2
2
1
1
3
1
1
4
0
0
5
0
1
6
1
0
7
1
2
8
0
0
9
0
0
R
7
7
title
H
-
-
E
-
-
Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Bryant | 21 | 16 | 5 | 0.762 |
2 | ![]() ![]() Maine Black Bears | 18 | 9 | 9 | 0.5 |
Sô trận đã đấu - 13 | từ {năm}
BRYMAI
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của13



