Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Wilmington | 27 | 19 | 8 | 0.704 |
6 | ![]() ![]() Elon | 27 | 13 | 14 | 0.481 |
Sô trận đã đấu - 13 | từ {năm}
ELOUNC
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của13
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Wilmington | 27 | 19 | 8 | 0.704 |
6 | ![]() ![]() Elon | 27 | 13 | 14 | 0.481 |