Tổng quan
Kết thúc


Michigan Wolverines


Toledo Rockets
1
1
1
2
1
0
3
0
0
4
0
0
5
0
0
6
0
0
7
4
2
8
0
0
9
0
1
R
6
4
title
H
-
-
E
-
-
Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Michigan Wolverines | 31 | 16 | 15 | 0.516 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Toledo Rockets | 30 | 17 | 13 | 0.567 |



