Tổng quan
Kết thúc


Liu Sharks


Mercyhurst Lakers
1
0
0
2
0
0
3
0
0
4
0
0
5
2
0
6
0
0
7
0
0
8
0
0
9
0
0
R
2
0
title
H
-
-
E
-
-
Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Liu Sharks | 30 | 25 | 5 | 0.833 |
7 | ![]() ![]() Mercyhurst Lakers | 30 | 15 | 15 | 0.5 |



