Tổng quan
Sau hiệp phụ


Mercyhurst Lakers


Stonehill Skyhawks
1
0
0
2
0
1
3
1
0
4
0
0
5
0
1
6
1
0
7
0
0
8
0
0
9
0
0
R
2
2
title
H
-
-
E
-
-
Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Stonehill Skyhawks | 30 | 18 | 12 | 0.6 |
7 | ![]() ![]() Mercyhurst Lakers | 30 | 15 | 15 | 0.5 |
Sô trận đã đấu - 6 | từ {năm}
MERSTO
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của6



