Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Fairfield Stags | 30 | 22 | 8 | 0.733 |
10 | ![]() ![]() Iona Gaels | 30 | 13 | 17 | 0.433 |
Lần gặp gần nhất
1-5của10
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Fairfield Stags | 30 | 22 | 8 | 0.733 |
10 | ![]() ![]() Iona Gaels | 30 | 13 | 17 | 0.433 |