Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() East Tennessee St. | 21 | 14 | 7 | 0.667 |
3 | ![]() ![]() Mercer | 21 | 12 | 9 | 0.571 |
Lần gặp gần nhất
1-5của11
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() East Tennessee St. | 21 | 14 | 7 | 0.667 |
3 | ![]() ![]() Mercer | 21 | 12 | 9 | 0.571 |