Tổng quan
Kết thúc


Liberty Flames


Kennesaw S. Owls
1
3
0
2
2
0
3
0
1
4
0
6
5
1
0
6
0
2
7
1
4
8
0
1
9
0
1
R
7
15
title
H
-
-
E
-
-
Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Kennesaw S. Owls | 26 | 17 | 9 | 0.654 |
8 | ![]() ![]() Liberty Flames | 27 | 10 | 17 | 0.37 |
Sô trận đã đấu - 9 | từ {năm}
LIBKEO
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của9



