Tổng quan
Kết thúc


Rider Broncs


S. Josephs Hawks
1
0
0
2
1
0
3
0
0
4
0
0
5
0
0
6
0
0
7
1
0
8
2
1
9
0
2
R
7
3
title
H
-
-
E
-
-
Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() S. Josephs Hawks | 29 | 16 | 13 | 0.552 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Rider Broncs | 28 | 22 | 6 | 0.786 |



