Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Bowling Green | 30 | 19 | 11 | 0.633 |
9 | ![]() ![]() Ohio Bobcats | 30 | 9 | 21 | 0.3 |
Lần gặp gần nhất
1-5của12
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Bowling Green | 30 | 19 | 11 | 0.633 |
9 | ![]() ![]() Ohio Bobcats | 30 | 9 | 21 | 0.3 |