Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Rhode Island Rams | 30 | 22 | 8 | 0.733 |
11 | ![]() ![]() VCU Rams | 30 | 10 | 20 | 0.333 |
Lần gặp gần nhất
1-5của8
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Rhode Island Rams | 30 | 22 | 8 | 0.733 |
11 | ![]() ![]() VCU Rams | 30 | 10 | 20 | 0.333 |