Tổng quan
Kết thúc


Rider Broncs


Stony Brook Seawolves
1
0
1
2
0
0
3
0
0
4
1
0
5
1
0
6
0
0
7
0
0
8
0
3
9
0
0
R
2
4
title
H
-
-
E
-
-
Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Stony Brook Seawolves | 27 | 11 | 16 | 0.407 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Rider Broncs | 28 | 22 | 6 | 0.786 |



