Tổng quan
Kết thúc


W. Virginia Mount.


Marshall Herd
1
1
0
2
1
0
3
4
0
4
0
0
5
0
0
6
0
0
7
0
0
8
1
0
9
0
0
R
7
0
title
H
-
-
E
-
-
Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() W. Virginia Mount. | 28 | 19 | 9 | 0.679 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Marshall Herd | 30 | 16 | 14 | 0.533 |
Lần gặp gần nhất
1-5của9



