Tổng quan
Kết thúc


Stony Brook Seawolves


Manhattan Jaspers
1
0
0
2
0
0
3
0
0
4
5
0
5
1
3
6
1
0
7
3
0
8
0
0
9
0
1
R
10
4
title
H
-
-
E
-
-
Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Stony Brook Seawolves | 27 | 11 | 16 | 0.407 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Manhattan Jaspers | 27 | 12 | 15 | 0.444 |



