Tổng quan
Kết thúc


Rider Broncs


Seton Hall Pirates
1
2
0
2
2
2
3
1
0
4
1
0
5
4
2
6
0
0
7
1
0
8
0
2
9
0
2
R
11
8
title
H
-
-
E
-
-
Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Seton Hall Pirates | 21 | 10 | 11 | 0.476 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Rider Broncs | 28 | 22 | 6 | 0.786 |



