Tổng quan
Kết thúc


Air Force Falcons


Oral Roberts GE
1
0
1
2
2
0
3
0
1
4
5
1
5
0
0
6
0
0
7
2
0
8
0
0
9
0
0
R
9
3
title
H
-
-
E
-
-
Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Air Force Falcons | 30 | 12 | 18 | 0.4 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Oral Roberts GE | 30 | 21 | 9 | 0.7 |



