Tổng quan
Kết thúc


San Francisco


Sacramento Hornets
1
1
4
2
0
4
3
0
0
4
3
0
5
1
1
6
5
5
7
0
0
8
0
5
9
1
0
R
11
19
title
H
-
-
E
-
-
Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() San Francisco | 24 | 9 | 15 | 0.375 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Sacramento Hornets | 24 | 15 | 9 | 0.625 |
Lần gặp gần nhất
1-5của7



